nạn dân

Học thuật
Thân thiện
nạn dân

Các tình nguyện viên đang cứu giúp nạn dân sau trận lũ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dân bị tai nạn, thảm họa: Chỉ những người dân thường trực tiếp phải gánh chịu hậu quả của một tai nạn, thảm họa thiên nhiên (như lụt, hỏa hoạn, động đất) hoặc một sự cố nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các lực lượng cứu hộ đang nỗ lực tìm kiếm hỗ trợ nạn dân vùng động đất.
    • Chiến dịch quyên góp được phát động để ủng hộ nạn dân trong trận cháy rừng vừa qua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, trên các phương tiện truyền thông chính thống hoặc trong các văn bản hành chính, báo cáo về cứu trợ, thiên tai.
    • Chính phủ đã những biện pháp khẩn cấp để di dời cứu trợ nạn dân.
Biến thể từ gần giống
  • Nạn nhân (danh từ): Người bị hại, người chịu tổn thất trong một sự việc không may (phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho tai nạn giao thông, tội phạm...).
    • Cảnh sát đang bảo vệ hiện trường vụ tai nạn hỗ trợ các nạn nhân.
  • Dân chúng (danh từ): Nhân dân, quần chúng nói chung.
  • Sinh mạng (danh từ): Mạng sống của con người (thường dùng khi nhấn mạnh sự thiệt hại về người).
Từ đồng nghĩa
  • Người dân bị nạn: Cách nói dài hơn, giải thích nghĩa của từ "nạn dân".
  • Người bị thiên tai: Nhấn mạnh nguyên nhân từ thiên nhiên.
Lưu ý sử dụng
  • "Nạn dân" một từ ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "nạn nhân" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn.
  • Từ này tập trung vào đối tượng "dân" - tức quần chúng nhân dân, thường với số lượng lớn, chứ không phải một cá nhân riêng lẻ. hàm ý một cộng đồng hoặc một nhóm người dân cùng chịu chung một thảm họa.
nạn dân

Các tình nguyện viên đang cứu giúp nạn dân sau trận lũ.

  1. Nhân dân bị tai nạn: Cứu giúp nạn dân.

Từ gần giống

Proverbs and Idioms